呜0 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 嗚咽呜咽wū yèthổn thức, nức nởCác chữ Hán cấu thành từ “呜咽”呜wū0 nétTập viết nét →咽yè9 nétTập viết nét →Mạng từ →