8 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng周旋 · chu hoànzhōu xuánxoay xở đối phó, giao thiệpCác chữ Hán cấu thành từ “周旋”周zhōu8 nétTập viết nét →Mạng từ →旋xuán11 nétTập viết nét →Mạng từ →