9 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng咽喉 · yết hầuyān hóucổ họng, yết hầuCác chữ Hán cấu thành từ “咽喉”咽yān9 nétTập viết nét →Mạng từ →喉hóu12 nétTập viết nét →Mạng từ →