11 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 售價售价 · thụ giáshòu jiàgiá bánCác chữ Hán cấu thành từ “售价”售shòu11 nétTập viết nét →Mạng từ →价jià6 nétTập viết nét →Mạng từ →