11 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng唱片 · xướng phiếnchàng piànđĩa hátCác chữ Hán cấu thành từ “唱片”唱chàng11 nétTập viết nét →Mạng từ →片piàn4 nétTập viết nét →Mạng từ →