11 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng唾液 · thoá dịchtuò yènước bọtCác chữ Hán cấu thành từ “唾液”唾tuò11 nétTập viết nét →Mạng từ →液yè11 nétTập viết nét →Mạng từ →