11 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 商討商讨 · thương thảoshāng tǎobàn bạc, thương thảoCác chữ Hán cấu thành từ “商讨”商shāng11 nétTập viết nét →Mạng từ →讨tǎo5 nétTập viết nét →Mạng từ →