11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 商販商贩 · thương phiếnshāng fàntiểu thương, người buôn bán nhỏCác chữ Hán cấu thành từ “商贩”商shāng11 nétTập viết nét →Mạng từ →贩fàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →