11 nét贾0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 商賈商贾shāng gǔthương nhân, lái buônCác chữ Hán cấu thành từ “商贾”商shāng11 nétTập viết nét →Mạng từ →贾gǔ0 nétTập viết nét →