12 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng喘息 · suyễn tứcchuǎn xīthở hổn hển, nghỉ lấy hơiCác chữ Hán cấu thành từ “喘息”喘chuǎn12 nétTập viết nét →Mạng từ →息xī10 nétTập viết nét →Mạng từ →