12 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 喜劇喜剧 · hỷ kịchxǐ jùhài kịch, phim hàiCác chữ Hán cấu thành từ “喜剧”喜xǐ12 nétTập viết nét →Mạng từ →剧jù10 nétTập viết nét →Mạng từ →