12 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 喜慶喜庆 · hỷ khánhxǐ qìngvui mừng, rộn ràngCác chữ Hán cấu thành từ “喜庆”喜xǐ12 nétTập viết nét →Mạng từ →庆qìng6 nétTập viết nét →Mạng từ →