12 nét9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng喜洋洋 · hỷ dương dươngxǐ yáng yánghớn hở, vui mừng rạng rỡCác chữ Hán cấu thành từ “喜洋洋”喜xǐ12 nétTập viết nét →Mạng từ →洋yáng9 nétTập viết nét →Mạng từ →洋yáng9 nétTập viết nét →Mạng từ →