12 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng喜酒 · hỷ tửuxǐ jiǔtiệc cưới, rượu mừng cướiCác chữ Hán cấu thành từ “喜酒”喜xǐ12 nétTập viết nét →Mạng từ →酒jiǔ10 nétTập viết nét →Mạng từ →