12 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 噴泉喷泉 · phun tuyềnpēn quánđài phun nướcCác chữ Hán cấu thành từ “喷泉”喷pēn12 nétTập viết nét →Mạng từ →泉quán9 nétTập viết nét →Mạng từ →