囚0 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng囚犯 · tù phạmqiú fàntù nhân, phạm nhânCác chữ Hán cấu thành từ “囚犯”囚qiú0 nétTập viết nét →犯fàn5 nétTập viết nét →Mạng từ →