7 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng困境 · khốn cảnhkùn jìngcảnh khó khăn, thế bíCác chữ Hán cấu thành từ “困境”困kùn7 nétTập viết nét →Mạng từ →境jìng14 nétTập viết nét →Mạng từ →