7 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 困擾困扰 · khốn nhiễukùn rǎoquấy rầy, làm bận lòngCác chữ Hán cấu thành từ “困扰”困kùn7 nétTập viết nét →Mạng từ →扰rǎo7 nétTập viết nét →Mạng từ →