8 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 圖形图形 · đồ hìnhtú xínghình vẽ, đồ hìnhCác chữ Hán cấu thành từ “图形”图tú8 nétTập viết nét →Mạng từ →形xíng7 nétTập viết nét →Mạng từ →