8 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 圖片图片 · đồ phiếntú piànhình ảnh, tấm hìnhCác chữ Hán cấu thành từ “图片”图tú8 nétTập viết nét →Mạng từ →片piàn4 nétTập viết nét →Mạng từ →