7 nét16 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng均衡 · quân hànhjūn héngcân bằng, cân đốiCác chữ Hán cấu thành từ “均衡”均jūn7 nétTập viết nét →Mạng từ →衡héng16 nétTập viết nét →Mạng từ →