8 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng坦克 · thản khắctǎn kèxe tăngCác chữ Hán cấu thành từ “坦克”坦tǎn8 nétTập viết nét →Mạng từ →克kè7 nétTập viết nét →Mạng từ →