8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 坦誠坦诚 · thản thànhtǎn chéngthẳng thắn, chân thànhCác chữ Hán cấu thành từ “坦诚”坦tǎn8 nétTập viết nét →Mạng từ →诚chéng8 nétTập viết nét →Mạng từ →