8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng垃圾 · lạp sắclā jīrác, rác rưởiCác chữ Hán cấu thành từ “垃圾”垃lā8 nétTập viết nét →Mạng từ →圾jī6 nétTập viết nét →Mạng từ →