10 nét17 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng埋藏 · mai tàngmái cángchôn giấu, vùi sâuCác chữ Hán cấu thành từ “埋藏”埋mái10 nétTập viết nét →Mạng từ →藏cáng17 nétTập viết nét →Mạng từ →