11 nét砌0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng堆砌 · đồi thếduī qìchất đống, nhồi nhét từ hoa mỹCác chữ Hán cấu thành từ “堆砌”堆duī11 nétTập viết nét →Mạng từ →砌qì0 nétTập viết nét →