15 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 增產增产 · tăng sảnzēng chǎntăng sản lượngCác chữ Hán cấu thành từ “增产”增zēng15 nétTập viết nét →Mạng từ →产chǎn6 nétTập viết nét →Mạng từ →