15 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 增強增强 · tăng cườngzēng qiángtăng cường, làm mạnh thêmCác chữ Hán cấu thành từ “增强”增zēng15 nétTập viết nét →Mạng từ →强qiáng12 nétTập viết nét →Mạng từ →