3 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 士氣士气 · sĩ khíshì qìnhuệ khí, tinh thầnCác chữ Hán cấu thành từ “士气”士shì3 nétTập viết nét →Mạng từ →气qì4 nétTập viết nét →Mạng từ →