6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 壯壮 · trángZhuàngkhoẻ mạnh, cường tráng; hùng trángCác chữ Hán cấu thành từ “壮”壮zhuàng6 nétTập viết nét →Mạng từ →