7 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 聲望声望 · thanh vọngshēng wànguy tín, danh tiếngCác chữ Hán cấu thành từ “声望”声shēng7 nétTập viết nét →Mạng từ →望wàng11 nétTập viết nét →Mạng từ →