7 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 聲稱声称 · thanh xưngshēng chēngtuyên bố, khẳng địnhCác chữ Hán cấu thành từ “声称”声shēng7 nétTập viết nét →Mạng từ →称chēng10 nétTập viết nét →Mạng từ →