6 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng多元 · đa nguyênduō yuánđa dạng, nhiều yếu tốCác chữ Hán cấu thành từ “多元”多duō6 nétTập viết nét →Mạng từ →元yuán4 nétTập viết nét →Mạng từ →