11 nét呛0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 夠嗆够呛gòu qiàngkhổ sở, hết hơi; khó mà xongCác chữ Hán cấu thành từ “够呛”够gòu11 nétTập viết nét →Mạng từ →呛qiàng0 nétTập viết nét →