6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 奪冠夺冠 · đoạt quánduó guànđoạt chức vô địch, đoạt cúpCác chữ Hán cấu thành từ “夺冠”夺duó6 nétTập viết nét →Mạng từ →冠guàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →