6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 奪取夺取 · đoạt thủduó qǔđoạt lấy, giành lấyCác chữ Hán cấu thành từ “夺取”夺duó6 nétTập viết nét →Mạng từ →取qǔ8 nétTập viết nét →Mạng từ →