6 nét魁0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 奪魁夺魁 · đoạt khôiduó kuígiành giải nhất, đoạt quán quânCác chữ Hán cấu thành từ “夺魁”夺duó6 nétTập viết nét →Mạng từ →魁kuí0 nétTập viết nét →