8 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 奮力奋力 · phấn lựcfèn lìdốc sức, ra sứcCác chữ Hán cấu thành từ “奋力”奋fèn8 nétTập viết nét →Mạng từ →力lì2 nétTập viết nét →Mạng từ →