8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 奮勇奋勇 · phấn dũngfèn yǒnghăng hái xông lên, dũng cảmCác chữ Hán cấu thành từ “奋勇”奋fèn8 nétTập viết nét →Mạng từ →勇yǒng9 nétTập viết nét →Mạng từ →