9 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 獎奖 · tưởngjiǎnggiải thưởng; khen thưởngCác chữ Hán cấu thành từ “奖”奖jiǎng9 nétTập viết nét →Mạng từ →