9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 獎品奖品 · tưởng phẩmjiǎng pǐnphần thưởng, giải thưởngCác chữ Hán cấu thành từ “奖品”奖jiǎng9 nétTập viết nét →Mạng từ →品pǐn9 nétTập viết nét →Mạng từ →