11 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng奢望 · xa vọngshē wàngmong ước xa vời, kỳ vọng quá đángCác chữ Hán cấu thành từ “奢望”奢shē11 nétTập viết nét →Mạng từ →望wàng11 nétTập viết nét →Mạng từ →