3 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng女性nǚ xìngnữ giới, phụ nữCác chữ Hán cấu thành từ “女性”女nǚ3 nétTập viết nét →Mạng từ →性xìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →