3 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng女生nǚ shēngnữ sinh, con gáiCác chữ Hán cấu thành từ “女生”女nǚ3 nétTập viết nét →Mạng từ →生shēng5 nétTập viết nét →Mạng từ →