奸0 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 奸詐奸诈 · gian trájiān zhàgian trá, xảo quyệtCác chữ Hán cấu thành từ “奸诈”奸jiān0 nétTập viết nét →诈zhà7 nétTập viết nét →Mạng từ →