6 nét1 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng如一 · như nhấtrú yīnhư một, không thay đổiCác chữ Hán cấu thành từ “如一”如rú6 nétTập viết nét →Mạng từ →一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →