6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng如同 · như đồngrú tóngnhư, giống nhưCác chữ Hán cấu thành từ “如同”如rú6 nétTập viết nét →Mạng từ →同tóng6 nétTập viết nét →Mạng từ →