6 nét14 nét4 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 如願以償如愿以偿 · như nguyện dĩ thườngrú yuàn yǐ chángđược toại nguyện, đạt được điều mong muốnCác chữ Hán cấu thành từ “如愿以偿”如rú6 nétTập viết nét →Mạng từ →愿yuàn14 nétTập viết nét →Mạng từ →以yǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →偿cháng11 nétTập viết nét →Mạng từ →