8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng姐妹 · tỷ muộijiě mèichị em gáiCác chữ Hán cấu thành từ “姐妹”姐jiě8 nétTập viết nét →Mạng từ →妹mèi8 nétTập viết nét →Mạng từ →