9 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 嬌慣娇惯 · kiều quánjiāo guànnuông chiều, chiều hưCác chữ Hán cấu thành từ “娇惯”娇jiāo9 nétTập viết nét →Mạng từ →惯guàn11 nétTập viết nét →Mạng từ →